Trắc nghiệm Sử 12 Bài 1 Liên hợp quốc có đáp án

Bài học đầu tiên trong chương trình Lịch sử 12 tập trung vào quá trình hình thành và vai trò của Liên Hợp Quốc trong bối

Bạn đang loay hoay tìm đề trắc nghiệm Lịch sử 12 bài 1 để ôn tập nhưng không biết đâu là nguồn chất lượng và cập nhật theo sách giáo khoa mới nhất? Đừng lo lắng, bài viết này sẽ hướng dẫn bạn chi tiết các dạng câu hỏi trắc nghiệm phổ biến, kèm theo đáp án và mẹo ghi nhớ kiến thức hiệu quả. Với bài 1 về Liên Hợp Quốc theo chương trình Kết nối tri thức, việc nắm vững các mốc thời gian và sự kiện quan trọng sẽ giúp bạn tự tin hơn trong các bài kiểm tra sắp tới.

Tóm tắt nhanh

Trắc nghiệm sử 12 bài 1 về Liên Hợp Quốc với đáp án chi tiết, tóm tắt kiến thức trọng tâm về bối cảnh ra đời, mục tiêu và cơ cấu tổ chức.

  • Bài 1 Liên hợp quốc (Lịch sử 12 Kết nối tri thức): tóm tắt kiến thức trọng tâm
  • Mẹo ghi nhớ mốc thời gian bài 1

Bài 1 Liên hợp quốc (Lịch sử 12 Kết nối tri thức): tóm tắt kiến thức trọng tâm

Bài học đầu tiên trong chương trình Lịch sử 12 tập trung vào quá trình hình thành và vai trò của Liên Hợp Quốc trong bối

Bài học đầu tiên trong chương trình Lịch sử 12 tập trung vào quá trình hình thành và vai trò của Liên Hợp Quốc trong bối cảnh sau Chiến tranh thế giới thứ hai. Để ôn tập hiệu quả, bạn cần nắm rõ bốn nội dung chính: bối cảnh ra đời với các Hội nghị quan trọng, mục tiêu và nguyên tắc hoạt động được ghi trong Hiến chương, cơ cấu tổ chức với các cơ quan chính, và vai trò trong việc duy trì hòa bình cũng như phát triển kinh tế – xã hội toàn cầu. Việc hiểu rõ các mốc thời gian như tháng 2-1945, tháng 4-6/1945 và ngày 24-10-1945 sẽ giúp bạn trả lời chính xác nhiều câu hỏi trắc nghiệm.

Bối cảnh ra đời (Hội nghị I-an-ta 2-1945, Hội nghị Xan Phran-xi-xcô 4–6/1945, Hiến chương có hiệu lực 24-10-1945)

Liên Hợp Quốc được thai nghén từ ý chí của các nước đồng minh trong Chiến tranh thế giới thứ hai, khi họ nhận ra cần một tổ chức quốc tế mạnh mẽ hơn Hội Quốc Liên để ngăn chặn chiến tranh. Tại Hội nghị I-an-ta tháng 2 năm 1945, các lãnh đạo Liên Xô, Mỹ và Anh đã thống nhất về cơ bản về cơ cấu của tổ chức mới này. Sau đó, từ tháng 4 đến tháng 6 năm 1945, Hội nghị Xan Phran-xi-xcô đã chính thức thông qua Hiến chương Liên Hợp Quốc với sự tham gia của 50 quốc gia. Hiến chương này có hiệu lực vào ngày 24 tháng 10 năm 1945, đánh dấu sự ra đời chính thức của Liên Hợp Quốc.

Mục tiêu và nguyên tắc hoạt động

Mục tiêu cao nhất của Liên Hợp Quốc là duy trì hòa bình và an ninh quốc tế, phát triển quan hệ hữu nghị giữa các quốc gia, thúc đẩy hợp tác quốc tế trong lĩnh vực kinh tế, văn hóa và nhân quyền. Tổ chức hoạt động dựa trên các nguyên tắc bình đẳng chủ quyền giữa các quốc gia thành viên, giải quyết tranh chấp bằng biện pháp hòa bình, không can thiệp vào công việc nội bộ của các nước. Nguyên tắc quan trọng nhất là mọi quyết định lớn của Hội đồng Bảo an cần có sự đồng thuận của năm thành viên thường trực, tạo nên cơ chế quyền phủ quyết đặc trưng.

Các cơ quan chính

Liên Hợp Quốc có sáu cơ quan chính được quy định trong Hiến chương: Đại hội đồng với sự tham gia của tất cả các nước thành viên, Hội đồng Bảo an gồm 15 thành viên trong đó có năm thành viên thường trực, Hội đồng Kinh tế – Xã hội phụ trách các vấn đề phát triển, Hội đồng Giám hộ giám sát các vùng lãnh thổ ủy trị, Tòa án Quốc tế giải quyết tranh chấp pháp lý giữa các quốc gia, và Ban Thư ký do Tổng Thư ký đứng đầu để điều hành hoạt động hàng ngày. Mỗi cơ quan đều có chức năng riêng nhưng phối hợp chặt chẽ để thực hiện sứ mệnh chung của tổ chức.

Vai trò với hòa bình, an ninh, kinh tế, văn hóa, xã hội

Liên Hợp Quốc đã đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn chặn các cuộc xung đột lớn có thể dẫn đến chiến tranh thế giới thứ ba thông qua các hoạt động gìn giữ hòa bình và giải quyết tranh chấp. Về kinh tế và xã hội, các tổ chức trực thuộc như Ngân hàng Thế giới, Quỹ Tiền tệ Quốc tế đã hỗ trợ phát triển kinh tế cho nhiều quốc gia nghèo. Trong lĩnh vực văn hóa và giáo dục, UNESCO đã bảo vệ di sản văn hóa thế giới và thúc đẩy giáo dục toàn cầu. Tổ chức cũng đi đầu trong việc thúc đẩy nhân quyền, bình đẳng giới và bảo vệ môi trường qua nhiều công ước và chương trình quốc tế.

Câu hỏi trắc nghiệm mức nhận biết

Các câu hỏi mức nhận biết thường kiểm tra khả năng ghi nhớ thông tin cơ bản về thời gian, địa điểm và các sự kiện quan trọng. Bạn chỉ cần nhớ chính xác các mốc thời gian và tên gọi để trả lời đúng dạng câu hỏi này. Dưới đây là một số câu hỏi điển hình giúp bạn làm quen với định dạng này.

Câu 1: Hiến chương Liên Hợp Quốc có hiệu lực vào ngày nào?
A. 24-10-1944
B. 24-10-1945
C. 24-10-1946
D. 24-12-1945
Đáp án: B

Câu 2: Hội nghị nào đã chính thức thông qua Hiến chương Liên Hợp Quốc?
A. Hội nghị I-an-ta
B. Hội nghị Pốt-đam
C. Hội nghị Xan Phran-xi-xcô
D. Hội nghị Pa-ri
Đáp án: C

Câu 3: Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc có bao nhiêu thành viên thường trực?
A. 3 thành viên
B. 5 thành viên
C. 7 thành viên
D. 15 thành viên
Đáp án: B

Câu 4: Cơ quan nào là cơ quan hành chính cao nhất của Liên Hợp Quốc?
A. Đại hội đồng
B. Hội đồng Bảo an
C. Ban Thư ký
D. Tòa án Quốc tế
Đáp án: C

Câu hỏi trắc nghiệm mức thông hiểu (có đáp án)

Dạng câu hỏi thông hiểu yêu cầu bạn không chỉ nhớ thông tin mà còn phải hiểu được mối quan hệ giữa các sự kiện, nguyên nhân và hậu quả. Bạn cần phân tích được vai trò, ý nghĩa của các quyết định lịch sử để chọn đáp án chính xác nhất.

Câu 5: Tại sao Hội Quốc Liên không ngăn chặn được Chiến tranh thế giới thứ hai?
A. Thiếu sự tham gia của các nước lớn
B. Không có quân đội riêng
C. Cơ chế hoạt động yếu kém, thiếu quyền lực thực thi
D. Chỉ tập trung vào kinh tế
Đáp án: C

Câu 6: Nguyên tắc nào thể hiện sự bình đẳng giữa các quốc gia thành viên Liên Hợp Quốc?
A. Quyền phủ quyết của năm nước thường trực
B. Mỗi quốc gia có một phiếu biểu quyết tại Đại hội đồng
C. Các nước lớn đóng góp tài chính nhiều hơn
D. Chỉ năm nước thường trực được quyết định
Đáp án: B

Câu 7: Vai trò quan trọng nhất của Hội đồng Bảo an là gì?
A. Quản lý ngân sách Liên Hợp Quốc
B. Duy trì hòa bình và an ninh quốc tế
C. Phát triển kinh tế các nước thành viên
D. Tổ chức các hội nghị quốc tế
Đáp án: B

Câu hỏi trắc nghiệm mức vận dụng (có đáp án và giải thích ngắn)

Câu hỏi vận dụng đòi hỏi bạn phải sử dụng kiến thức đã học để phân tích tình huống cụ thể hoặc đánh giá các phát biểu. Đây là dạng câu khó nhất nhưng rất hay xuất hiện trong đề thi, đặc biệt là kỳ thi tốt nghiệp THPT.

Câu 8: Phát biểu nào dưới đây đúng về sự khác biệt giữa Hội Quốc Liên và Liên Hợp Quốc?
A. Hội Quốc Liên có nhiều thành viên hơn
B. Liên Hợp Quốc có cơ chế quyền lực tập trung hơn ở Hội đồng Bảo an
C. Hội Quốc Liên hoạt động hiệu quả hơn
D. Liên Hợp Quốc không có quyền can thiệp vào xung đột
Đáp án: B. Giải thích: Liên Hợp Quốc trao quyền lực lớn cho Hội đồng Bảo an với cơ chế phủ quyết của năm nước thường trực, giúp ra quyết định nhanh hơn so với Hội Quốc Liên.

Câu 9: Việc quy định quyền phủ quyết cho năm thành viên thường trực Hội đồng Bảo an phản ánh điều gì?
A. Sự bất bình đẳng giữa các quốc gia
B. Thực tế quyền lực thế giới sau 1945
C. Mâu thuẫn giữa các nước lớn
D. Sự yếu kém của Liên Hợp Quốc
Đáp án: B. Giải thích: Quyền phủ quyết thừa nhận vai trò và trách nhiệm đặc biệt của các nước chiến thắng trong Chiến tranh thế giới thứ hai, đồng thời đảm bảo họ không rời khỏi tổ chức như đã xảy ra với Hội Quốc Liên.

Câu hỏi dạng Đúng/Sai theo định dạng đề thi mới

Đây là định dạng câu hỏi mới được áp dụng trong kỳ thi tốt nghiệp THPT từ năm 2025, yêu cầu bạn xác định tính đúng sai của nhiều phát biểu trong cùng một câu hỏi. Bạn cần đọc kỹ từng phát biểu và đối chiếu với kiến thức đã học để đưa ra đánh giá chính xác.

Câu 10: Xét tính đúng/sai của các phát biểu sau về Liên Hợp Quốc:
a) Hội nghị I-an-ta diễn ra vào tháng 2 năm 1945
b) Hiến chương Liên Hợp Quốc có hiệu lực ngay sau Hội nghị Xan Phran-xi-xcô
c) Đại hội đồng là cơ quan có quyền lực cao nhất về các vấn đề hòa bình và an ninh
d) Năm thành viên thường trực Hội đồng Bảo an đều là các nước chiến thắng trong Chiến tranh thế giới thứ hai
Đáp án: a-Đúng, b-Sai (có hiệu lực vào 24-10-1945, sau Hội nghị vài tháng), c-Sai (là Hội đồng Bảo an), d-Đúng

Mẹo ghi nhớ mốc thời gian bài 1

Để nhớ các mốc thời gian quan trọng, bạn có thể sử dụng phương pháp liên tưởng và tạo câu chuyện. Hãy nhớ chuỗi sự kiện theo thứ tự: tháng 2-1945 (I-an-ta – bàn luận), tháng 4-6/1945 (Xan Phran-xi-xcô – thông qua), ngày 24-10-1945 (có hiệu lực – ra đời chính thức). Bạn có thể ghi nhớ rằng tất cả đều diễn ra trong năm 1945, năm kết thúc Chiến tranh thế giới thứ hai, và khoảng cách giữa các sự kiện chỉ vài tháng. Một mẹo khác là liên kết với các sự kiện lớn khác cùng năm: Đức đầu hàng tháng 5, Nhật Bản đầu hàng tháng 8, Cách mạng tháng Tám ở Việt Nam cũng diễn ra tháng 8-1945, giúp bạn có bức tranh toàn cảnh về năm 1945. Bạn có thể đọc thêm bài tổng hợp về luyện thi trắc nghiệm online để nắm cách ôn theo từng bước.